Bỏ qua, tới nội dung

氧气

yǎng qìㄧㄤˇ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 氧氣

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

oxygen

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức