Bỏ qua, tới nội dung

二氧化碳

èr yǎng huà tànㄦˋ ㄧㄤˇ ㄏㄨㄚˋ ㄊㄢˋ

Phồn thể: 二氧化碳

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

carbon dioxide CO2

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHỊ · 2 nét

hai, số 2; thứ hai (第二)

10 nét

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花

14 nét