Bỏ qua, tới nội dung

氛围

fēn wéiㄈㄣ ㄨㄟˊ

Phồn thể: 氛圍

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

ambience; atmosphere

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÂN · 8 nét

VI · 7 nét

vây, bao quanh, quây quanh; (cũng là họ Vi)