毯子
tǎn ziㄊㄢˇ ㄗ˙
Phồn thể: 毯子
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
blanket
Lượng từ đi kèm: 条、张、床、面
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẢM · 12 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
tǎn ziㄊㄢˇ ㄗ˙
Phồn thể: 毯子
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
blanket
Lượng từ đi kèm: 条、张、床、面
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẢM · 12 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai