Bỏ qua, tới nội dung

毅然

yì ránㄧˋ ㄖㄢˊ

Phồn thể: 毅然

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

firmly; resolutely; without hesitation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

NHIÊN · 12 nét