Bỏ qua, tới nội dung

毅力

yì lìㄧˋ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 毅力

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

perseverance; willpower

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực