歉意
qiàn yìㄑㄧㄢˋ ㄧˋ
Phồn thể: 歉意
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
apology; regret
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHIỂM · 14 nét
Ý · 13 nét
qiàn yìㄑㄧㄢˋ ㄧˋ
Phồn thể: 歉意
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
apology; regret
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHIỂM · 14 nét
Ý · 13 nét