欠缺
qiàn quēㄑㄧㄢˋ ㄑㄩㄝ
Phồn thể: 欠缺
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, tính từ, danh động từ)
to be deficient in; lapse; deficiency
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHIẾM · 4 nét
nợ; thiếu; chưa đủ
KHUYẾT · 10 nét
thiếu, khuyết; vắng (mặt); chỗ trống