欠条
qiàn tiáoㄑㄧㄢˋ ㄊㄧㄠˊ
Phồn thể: 欠條
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
IOU; certificate of indebtedness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHIẾM · 4 nét
nợ; thiếu; chưa đủ
ĐIỀU · 7 nét
lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản