Bỏ qua, tới nội dung

橡胶

xiàng jiāoㄒㄧㄤˋ ㄐㄧㄠ

Phồn thể: 橡膠

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

rubber; caoutchouc

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯỢNG · 15 nét

GIAO · 10 nét