横向
héng xiàngㄏㄥˊ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 橫向
HSK 3.0 · 7–9
横向 (héng xiàng) nghĩa là horizontal; orthogonal; perpendicular; lateral; crosswise.
Nghĩa(danh từ)
horizontal; orthogonal; perpendicular; lateral; crosswise
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÀNH · 15 nét
ngang, nằm ngang; nét ngang (trong chữ Hán); băng ngang, vượt qua; đặt nằm ngang
HƯỚNG · 6 nét
hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)
Từ liên quan
- 横 héng — ngang, nằm ngang; nét ngang (trong chữ Hán); băng ngang, vượt qua; đặt nằm ngang
- 纵横 zòng héng — lit. warp and weft in weaving; vertically and horizontal; length and breadth; criss-crossed; able to move unhindered; abbr. for 合纵连横, School of Diplomacy during the Warring States Period (475-221 BC)