Bỏ qua, tới nội dung

横向

héng xiàngㄏㄥˊ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 橫向

HSK 3.0 · 7–9

横向 (héng xiàng) nghĩa là horizontal; orthogonal; perpendicular; lateral; crosswise.

Nghĩa(danh từ)

horizontal; orthogonal; perpendicular; lateral; crosswise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÀNH · 15 nét

ngang, nằm ngang; nét ngang (trong chữ Hán); băng ngang, vượt qua; đặt nằm ngang

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)