Bỏ qua, tới nội dung

横

héngㄏㄥˊ

Hán Việt: HOÀNH

Phồn thể: 橫

HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩahéng(vocab.word.pos.g, động từ, danh từ, tính từ, phó từ)

ngang, nằm ngang; nét ngang (trong chữ Hán); băng ngang, vượt qua; đặt nằm ngang

Ví dụ

  • “十”字是一横一竖。

    “shí” zì shì yì héng yí shù.

    Chữ “十” gồm một nét ngang và một nét sổ.

  • 一辆车横在路中间。

    yí liàng chē héng zài lù zhōng jiān.

    Một chiếc xe nằm chắn ngang giữa đường.

  • 请把这张纸横着放。

    qǐng bǎ zhè zhāng zhǐ héng zhe fàng.

    Hãy đặt tờ giấy này nằm ngang.

Từ hay nhầm

  • 竖 — 横 là ngang, 竖 là dọc (nét sổ); hai từ thường đi cặp: 横竖.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩahèng(vocab.word.pos.g, động từ, danh từ, tính từ, phó từ)

ngang ngược, hung hăng, vô lý; (bất ngờ) ngoài ý muốn

Ví dụ

  • 这个人说话太横了。

    zhè ge rén shuō huà tài héng le.

    Người này nói năng ngang ngược quá.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÀNH · 15 nét

ngang, nằm ngang; nét ngang (trong chữ Hán); băng ngang, vượt qua; đặt nằm ngang