Bỏ qua, tới nội dung

榨

zhàㄓㄚˋ

Phồn thể: 搾

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

variant of 榨; to press; to extract (juice)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét