Bỏ qua, tới nội dung

楼道

lóu dàoㄌㄡˊ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 樓道

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

corridor; passageway (in storied building)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÂU · 13 nét

tòa nhà (nhiều tầng); tầng, lầu; họ Lâu

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt