Bỏ qua, tới nội dung

楼房

lóu fángㄌㄡˊ ㄈㄤˊ

Phồn thể: 樓房

TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

a building of two or more stories

Lượng từ đi kèm: 栋、幢、座

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÂU · 13 nét

tòa nhà (nhiều tầng); tầng, lầu; họ Lâu

PHÒNG · 8 nét