楼下
lóu xiàㄌㄡˊ ㄒㄧㄚˋ
Phồn thể: 樓下
TOCFL 1
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)
downstairs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÂU · 13 nét
tòa nhà (nhiều tầng); tầng, lầu; họ Lâu
HẠ · 3 nét
dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)