Bỏ qua, tới nội dung

楼上

lóu shàngㄌㄡˊ ㄕㄤˋ

Phồn thể: 樓上

TOCFL 1

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn, từ chỉ phương vị)

upstairs; (Internet slang) previous poster in a forum thread

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÂU · 13 nét

tòa nhà (nhiều tầng); tầng, lầu; họ Lâu

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)