Bỏ qua, tới nội dung

棒

bàngㄅㄤˋ

Hán Việt: BỔNG

Phồn thể: 棒

HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 1

Nghĩa(tính từ, vocab.word.pos.g, lượng từ)

giỏi, tuyệt, cừ; gậy; lượng từ: chặng (chạy tiếp sức)

Khẩu ngữ khen ngợi: 真棒, 太棒了.

Ví dụ

  • 你说得真棒!

    nǐ shuō dé zhēn bàng!

    Bạn nói hay quá!

  • 这家店的咖啡很棒。

    zhè jiā diàn de kā fēi hěn bàng.

    Cà phê của quán này tuyệt lắm.

  • 他跑最后一棒。

    tā pǎo zuì hòu yí bàng.

    Anh ấy chạy chặng cuối.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỔNG · 12 nét

giỏi, tuyệt, cừ; gậy; lượng từ: chặng (chạy tiếp sức)