棍棒
gùn bàngㄍㄨㄣˋ ㄅㄤˋ
Phồn thể: 棍棒
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
club; staff; stick
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
BỔNG · 12 nét
giỏi, tuyệt, cừ; gậy; lượng từ: chặng (chạy tiếp sức)
gùn bàngㄍㄨㄣˋ ㄅㄤˋ
Phồn thể: 棍棒
HSK 6
club; staff; stick
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
BỔNG · 12 nét
giỏi, tuyệt, cừ; gậy; lượng từ: chặng (chạy tiếp sức)