Bỏ qua, tới nội dung

棍子

gùn ziㄍㄨㄣˋ ㄗ˙

Phồn thể: 棍子

TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

stick; rod

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai