棋子
qí zǐㄑㄧˊ ㄗˇ
Phồn thể: 棋子
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
chess piece; (fig.) a pawn (used by others for their own purposes)
Lượng từ đi kèm: 个、颗
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KỲ · 12 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai