Bỏ qua, tới nội dung

棉被

mián bèi

Phồn thể: 棉被

TOCFL 4

Nghĩa

comforter; quilt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MIÊN · 12 nét

BỊ · 10 nét

bị, được (giới từ câu bị động, đứng trước người thực hiện); chăn