Bỏ qua, tới nội dung

棉

miánㄇㄧㄢˊ

Phồn thể: 棉

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(vocab.word.pos.g, danh từ)

generic term for cotton or kapok; cotton; padded or quilted with cotton

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MIÊN · 12 nét