梳理
shū lǐㄕㄨ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 梳理
HSK 3.0 · 7–9
梳理 (shū lǐ) nghĩa là to comb; fig. to sort out.
Nghĩa(động từ)
to comb; fig. to sort out
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SƠ · 11 nét
LÝ · 11 nét
shū lǐㄕㄨ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 梳理
HSK 3.0 · 7–9
梳理 (shū lǐ) nghĩa là to comb; fig. to sort out.
to comb; fig. to sort out
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SƠ · 11 nét
LÝ · 11 nét