梳
shūㄕㄨ
Phồn thể: 梳
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
a comb; to comb
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SƠ · 11 nét
shūㄕㄨ
Phồn thể: 梳
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
a comb; to comb
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SƠ · 11 nét