梯子
tī ziㄊㄧ ㄗ˙
Phồn thể: 梯子
HSK 3.0 · 7–9
梯子 (tī zi) nghĩa là ladder; stepladder.
Nghĩa(danh từ)
ladder; stepladder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÊ · 11 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
tī ziㄊㄧ ㄗ˙
Phồn thể: 梯子
HSK 3.0 · 7–9
梯子 (tī zi) nghĩa là ladder; stepladder.
ladder; stepladder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÊ · 11 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai