Bỏ qua, tới nội dung

桑拿

sāng náㄙㄤ ㄋㄚˊ

Phồn thể: 桑拿

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

sauna (loanword)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

NÃ · 10 nét

cầm, lấy, mang