桌球
zhuō qiú
Phồn thể: 桌球
TOCFL 4
Nghĩa
table tennis; table tennis ball (Tw); billiards; pool
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÁC · 10 nét
CẦU · 11 nét
quả bóng; môn bóng; hình cầu
zhuō qiú
Phồn thể: 桌球
TOCFL 4
table tennis; table tennis ball (Tw); billiards; pool
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRÁC · 10 nét
CẦU · 11 nét
quả bóng; môn bóng; hình cầu