Bỏ qua, tới nội dung

桃子

táo zi

Phồn thể: 桃子

TOCFL 4

Nghĩa

peach

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÀO · 10 nét

quả đào, cây đào

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai