Bỏ qua, tới nội dung

栽

zāiㄗㄞ

Phồn thể: 栽

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to plant; to grow; to insert; to erect (e.g. a bus stop sign); to impose sth on sb; to stumble; to fall down

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét