Bỏ qua, tới nội dung

核电站

hé diàn zhànㄏㄜˊ ㄉㄧㄢˋ ㄓㄢˋ

Phồn thể: 核電站

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

nuclear power plant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠCH · 10 nét

ĐIỆN · 5 nét

điện; (điện thoại) pin

TRẠM · 10 nét

đứng; trạm, ga, bến; lượng từ: trạm, bến (xe)