核武器
hé wǔ qìㄏㄜˊ ㄨˇ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 核武器
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
nuclear weapon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠCH · 10 nét
VŨ · 8 nét
KHÍ · 16 nét
hé wǔ qìㄏㄜˊ ㄨˇ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 核武器
HSK 3.0 · 7–9
nuclear weapon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẠCH · 10 nét
VŨ · 8 nét
KHÍ · 16 nét