某些
mǒu xiē
Phồn thể: 某些
TOCFL 5
Nghĩa
some; certain (things)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỖ · 9 nét
nào đó, một (người, vật) nào đó
TA · 8 nét
lượng từ: một số, một ít, vài (chỉ số lượng không xác định); hơn một chút (sau tính từ)