枯燥
kū zàoㄎㄨ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 枯燥
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
dry and dull; uninteresting; dry-as-dust
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
TÁO · 17 nét
kū zàoㄎㄨ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 枯燥
HSK 6HSK 3.0 · 6
dry and dull; uninteresting; dry-as-dust
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
TÁO · 17 nét