Bỏ qua, tới nội dung

杀毒

shā dúㄕㄚ ㄉㄨˊ

Phồn thể: 殺毒

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to disinfect; (computing) to destroy a computer virus

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁT · 6 nét

giết; diệt; (sau động từ) cực kỳ

ĐỘC · 9 nét