杀害
shā hàiㄕㄚ ㄏㄞˋ
Phồn thể: 殺害
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to murder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁT · 6 nét
giết; diệt; (sau động từ) cực kỳ
HẠI · 10 nét
shā hàiㄕㄚ ㄏㄞˋ
Phồn thể: 殺害
HSK 3.0 · 7–9
to murder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÁT · 6 nét
giết; diệt; (sau động từ) cực kỳ
HẠI · 10 nét