Bỏ qua, tới nội dung

杀价

shā jià

Phồn thể: 殺價

TOCFL 4

Nghĩa

to beat down the price; to haggle; to slash one's prices

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁT · 6 nét

giết; diệt; (sau động từ) cực kỳ

GIÁ · 6 nét