朝夕相处
zhāo xī xiāng chǔㄓㄠ ㄒㄧ ㄒㄧㄤ ㄔㄨˇ
Phồn thể: 朝夕相處
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to spend all one's time together (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRIÊU · 12 nét
hướng về, về phía (giới từ); quay về phía; triều đại; triều đình; (viết tắt) Triều Tiên
TỊCH · 3 nét
TƯƠNG · 9 nét
XỨ · 5 nét
sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt