替换
tì huànㄊㄧˋ ㄏㄨㄢˋ
Phồn thể: 替換
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to exchange; to replace; to substitute for; to switch
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẾ · 12 nét
thay; thay thế; thay cho; giúp; vì (ai)
HOÁN · 10 nét
đổi, thay; đổi (tiền)