Bỏ qua, tới nội dung

替代

tì dàiㄊㄧˋ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 替代

TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to substitute for; to replace; to supersede

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẾ · 12 nét

thay; thay thế; thay cho; giúp; vì (ai)

ĐẠI · 5 nét

thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại