暗地里
àn dì liㄢˋ ㄉㄧˋ ㄌㄧ˙
Phồn thể: 暗地裡
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
secretly; inwardly; on the sly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁM · 13 nét
tối, u ám; ngầm, bí mật
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
LÍ · 7 nét
trong, bên trong; dặm (đơn vị đo, 1 里 = 500 m)