Bỏ qua, tới nội dung

暖烘烘

nuǎn hōng hōngㄋㄨㄢˇ ㄏㄨㄥ ㄏㄨㄥ

Phồn thể: 暖烘烘

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ trạng thái)

nice and warm; cozy; heartwarming

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NOÃN · 13 nét

10 nét