暖气
nuǎn qìㄋㄨㄢˇ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 暖氣
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
central heating; heater; warm air
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NOÃN · 13 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
nuǎn qìㄋㄨㄢˇ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 暖氣
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
central heating; heater; warm air
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NOÃN · 13 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức