Bỏ qua, tới nội dung

暑期

shǔ qīㄕㄨˇ ㄑㄧ

Phồn thể: 暑期

TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

summer vacation time

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỬ · 12 nét

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)