晶莹
jīng yíngㄐㄧㄥ ㄧㄥˊ
Phồn thể: 晶瑩
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
sparkling and translucent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
10 nét
jīng yíngㄐㄧㄥ ㄧㄥˊ
Phồn thể: 晶瑩
HSK 3.0 · 7–9
sparkling and translucent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
10 nét