Bỏ qua, tới nội dung

晴朗

qíng lǎngㄑㄧㄥˊ ㄌㄤˇ

Phồn thể: 晴朗

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

sunny and cloudless

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 12 nét

nắng, quang đãng, trời trong

10 nét