晕车
yùn chēㄩㄣˋ ㄔㄜ
Phồn thể: 暈車
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to be carsick
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VỰNG · 10 nét
ngất, xỉu; choáng váng, mơ hồ
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)