Bỏ qua, tới nội dung

晋级

jìn jí

Phồn thể: 晉級

TOCFL 5

Nghĩa

to advance in rank; promotion; advancement

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

CẤP · 6 nét

cấp, bậc, trình độ; khối lớp, khóa; lượng từ: bậc (cầu thang)