晃荡
huàng dangㄏㄨㄤˋ ㄉㄤ˙
Phồn thể: 晃蕩
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to rock; to sway; to shake
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
9 nét
huàng dangㄏㄨㄤˋ ㄉㄤ˙
Phồn thể: 晃蕩
HSK 3.0 · 7–9
to rock; to sway; to shake
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
9 nét