Bỏ qua, tới nội dung

春节

Chūn jiéㄔㄨㄣ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 春節

TOCFL 2

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

Spring Festival (Chinese New Year)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUÂN · 9 nét

mùa xuân; sức sống, tuổi xuân

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)